on the wing

/ˈwɪŋ/
preposition phrase
  1. Trong khi bay.
    While flying.
    Từ đồng nghĩa:in flight
  2. (nghĩa bóng) Trong quá trình hoạt động.
    (figurative) During operation.
    Từ đồng nghĩa:on the fly
  3. (Nghĩa bóng) Đang chuyển động.
    (figurative) In motion.
    Từ đồng nghĩa:on the move
  4. (nghĩa bóng) Ra đi.
    (figurative) Departing.
🎬 Nghe “on the wing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish