on the wing
/ˈwɪŋ/preposition phrase
- Trong khi bay.While flying.Từ đồng nghĩa:in flight
- (nghĩa bóng) Trong quá trình hoạt động.(figurative) During operation.Từ đồng nghĩa:on the fly
- (Nghĩa bóng) Đang chuyển động.(figurative) In motion.Từ đồng nghĩa:on the move
- (nghĩa bóng) Ra đi.(figurative) Departing.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “on the wing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish